The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


LVL XPD
coinmill.com
0.50 0.001
1.00 0.002
2.00 0.003
5.00 0.009
10.00 0.017
20.00 0.034
50.00 0.085
100.00 0.171
200.00 0.342
500.00 0.854
1000.00 1.708
2000.00 3.417
5000.00 8.541
10,000.00 17.083
20,000.00 34.166
50,000.00 85.414
100,000.00 170.828
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XPD LVL
coinmill.com
0.001 0.59
0.002 1.17
0.005 2.93
0.010 5.85
0.020 11.71
0.050 29.27
0.100 58.54
0.200 117.08
0.500 292.69
1.000 585.38
2.000 1170.77
5.000 2926.92
10.000 5853.83
20.000 11,707.67
50.000 29,269.17
100.000 58,538.34
200.000 117,076.68
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ