The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


LVL YER
coinmill.com
0.50 195.655
1.00 391.315
2.00 782.630
5.00 1956.570
10.00 3913.145
20.00 7826.290
50.00 19,565.725
100.00 39,131.445
200.00 78,262.890
500.00 195,657.225
1000.00 391,314.455
2000.00 782,628.905
5000.00 1,956,572.265
10,000.00 3,913,144.525
20,000.00 7,826,289.055
50,000.00 19,565,722.635
100,000.00 39,131,445.265
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
YER LVL
coinmill.com
200.000 0.51
500.000 1.28
1000.000 2.56
2000.000 5.11
5000.000 12.78
10,000.000 25.55
20,000.000 51.11
50,000.000 127.77
100,000.000 255.55
200,000.000 511.10
500,000.000 1277.74
1,000,000.000 2555.49
2,000,000.000 5110.98
5,000,000.000 12,777.45
10,000,000.000 25,554.90
20,000,000.000 51,109.79
50,000,000.000 127,774.48
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ