The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


LVL YER
coinmill.com
0.50 200.055
1.00 400.105
2.00 800.210
5.00 2000.530
10.00 4001.060
20.00 8002.125
50.00 20,005.310
100.00 40,010.625
200.00 80,021.250
500.00 200,053.125
1000.00 400,106.245
2000.00 800,212.490
5000.00 2,000,531.225
10,000.00 4,001,062.450
20,000.00 8,002,124.905
50,000.00 20,005,312.260
100,000.00 40,010,624.525
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
YER LVL
coinmill.com
200.000 0.50
500.000 1.25
1000.000 2.50
2000.000 5.00
5000.000 12.50
10,000.000 24.99
20,000.000 49.99
50,000.000 124.97
100,000.000 249.93
200,000.000 499.87
500,000.000 1249.67
1,000,000.000 2499.34
2,000,000.000 4998.67
5,000,000.000 12,496.68
10,000,000.000 24,993.36
20,000,000.000 49,986.72
50,000,000.000 124,966.81
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ