The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lats Latvia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lats Latvia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Latvian Lati để chuyển đổi loại tiền tệ.

Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


LVL YER
coinmill.com
0.50 188.045
1.00 376.085
2.00 752.175
5.00 1880.435
10.00 3760.865
20.00 7521.730
50.00 18,804.325
100.00 37,608.655
200.00 75,217.310
500.00 188,043.270
1000.00 376,086.540
2000.00 752,173.075
5000.00 1,880,432.690
10,000.00 3,760,865.385
20,000.00 7,521,730.770
50,000.00 18,804,326.925
100,000.00 37,608,653.845
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026
YER LVL
coinmill.com
200.000 0.53
500.000 1.33
1000.000 2.66
2000.000 5.32
5000.000 13.29
10,000.000 26.59
20,000.000 53.18
50,000.000 132.95
100,000.000 265.90
200,000.000 531.79
500,000.000 1329.48
1,000,000.000 2658.96
2,000,000.000 5317.92
5,000,000.000 13,294.81
10,000,000.000 26,589.62
20,000,000.000 53,179.25
50,000,000.000 132,948.12
YER tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ