Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


LYD PTE
coinmill.com
5.000 183.10
10.000 366.15
20.000 732.30
50.000 1830.75
100.000 3661.55
200.000 7323.10
500.000 18,307.70
1000.000 36,615.40
2000.000 73,230.75
5000.000 183,076.95
10,000.000 366,153.85
20,000.000 732,307.70
50,000.000 1,830,769.30
100,000.000 3,661,538.60
200,000.000 7,323,077.20
500,000.000 18,307,693.05
1,000,000.000 36,615,386.05
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE LYD
coinmill.com
100.00 2.731
200.00 5.462
500.00 13.655
1000.00 27.311
2000.00 54.622
5000.00 136.555
10,000.00 273.109
20,000.00 546.218
50,000.00 1365.546
100,000.00 2731.092
200,000.00 5462.185
500,000.00 13,655.462
1,000,000.00 27,310.923
2,000,000.00 54,621.847
5,000,000.00 136,554.616
10,000,000.00 273,109.233
20,000,000.00 546,218.466
PTE tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ