Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Libyan Dinar và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Libya dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


LYD PTE
coinmill.com
5.000 186.20
10.000 372.45
20.000 744.90
50.000 1862.25
100.000 3724.45
200.000 7448.95
500.000 18,622.35
1000.000 37,244.70
2000.000 74,489.35
5000.000 186,223.45
10,000.000 372,446.85
20,000.000 744,893.70
50,000.000 1,862,234.25
100,000.000 3,724,468.50
200,000.000 7,448,937.00
500,000.000 18,622,342.50
1,000,000.000 37,244,685.05
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE LYD
coinmill.com
100.00 2.685
200.00 5.370
500.00 13.425
1000.00 26.849
2000.00 53.699
5000.00 134.247
10,000.00 268.495
20,000.00 536.989
50,000.00 1342.473
100,000.00 2684.947
200,000.00 5369.894
500,000.00 13,424.734
1,000,000.00 26,849.469
2,000,000.00 53,698.937
5,000,000.00 134,247.343
10,000,000.00 268,494.686
20,000,000.00 536,989.371
PTE tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ