Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


MGA PTE
coinmill.com
5000 202.70
10,000 405.40
20,000 810.80
50,000 2027.00
100,000 4054.05
200,000 8108.10
500,000 20,270.20
1,000,000 40,540.40
2,000,000 81,080.75
5,000,000 202,701.90
10,000,000 405,403.80
20,000,000 810,807.60
50,000,000 2,027,018.95
100,000,000 4,054,037.95
200,000,000 8,108,075.90
500,000,000 20,270,189.70
1,000,000,000 40,540,379.40
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE MGA
coinmill.com
100.00 2467
200.00 4933
500.00 12,333
1000.00 24,667
2000.00 49,334
5000.00 123,334
10,000.00 246,668
20,000.00 493,335
50,000.00 1,233,338
100,000.00 2,466,676
200,000.00 4,933,353
500,000.00 12,333,382
1,000,000.00 24,666,765
2,000,000.00 49,333,529
5,000,000.00 123,333,824
10,000,000.00 246,667,647
20,000,000.00 493,335,294
PTE tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ