Sudan Dinar (SDD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với đồng Bảng Anh Sudan (SDG) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
Một SDG tương đương 100 SDD.

Malagasy Ariary (MGA) và Sudan Pound (SDG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Ariary và Sudan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan dinar hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Dinar Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDD có 3 chữ số có nghĩa.


MGA SDD
coinmill.com
5000 67,113.82
10,000 134,227.64
20,000 268,455.28
50,000 671,138.21
100,000 1,342,276.42
200,000 2,684,552.85
500,000 6,711,382.11
1,000,000 13,422,764.23
2,000,000 26,845,528.46
5,000,000 67,113,821.14
10,000,000 134,227,642.28
20,000,000 268,455,284.55
50,000,000 671,138,211.38
100,000,000 1,342,276,422.76
200,000,000 2,684,552,845.53
500,000,000 6,711,382,113.82
1,000,000,000 13,422,764,227.64
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SDD MGA
coinmill.com
50,000.00 3725
100,000.00 7450
200,000.00 14,900
500,000.00 37,250
1,000,000.00 74,500
2,000,000.00 149,001
5,000,000.00 372,502
10,000,000.00 745,003
20,000,000.00 1,490,006
50,000,000.00 3,725,015
100,000,000.00 7,450,030
200,000,000.00 14,900,061
500,000,000.00 37,250,151
1,000,000,000.00 74,500,303
2,000,000,000.00 149,000,606
5,000,000,000.00 372,501,514
10,000,000,000.00 745,003,028
SDD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ