Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Maldives Rufiyaa (MVR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 5 chữ số có nghĩa.


MGF MVR
coinmill.com
0 0.06
0 0.11
0 0.28
0 0.56
0 1.12
0 2.80
0 5.60
0 11.20
0 28.00
0 56.01
0 112.01
0 280.03
0 560.06
0 1120.13
50 2800.32
100 5600.64
200 11,201.27
MGF tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
MVR MGF
coinmill.com
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 0
1000.00 0
2000.00 50
5000.00 100
10,000.00 200
MVR tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ