Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Qatar Rian (QAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGF có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


MGF QAR
coinmill.com
20,000 3
50,000 8
100,000 16
200,000 33
500,000 82
1,000,000 164
2,000,000 328
5,000,000 821
10,000,000 1641
20,000,000 3282
50,000,000 8206
100,000,000 16,412
200,000,000 32,824
500,000,000 82,060
1,000,000,000 164,120
2,000,000,000 328,239
5,000,000,000 820,598
MGF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
QAR MGF
coinmill.com
2 12,200
5 30,450
10 60,950
20 121,850
50 304,650
100 609,300
200 1,218,600
500 3,046,550
1000 6,093,100
2000 12,186,250
5000 30,465,600
10,000 60,931,200
20,000 121,862,350
50,000 304,655,900
100,000 609,311,750
200,000 1,218,623,550
500,000 3,046,558,800
QAR tỷ lệ
26 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ