Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGF có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MGF SAR
coinmill.com
20,000 4
50,000 9
100,000 18
200,000 35
500,000 88
1,000,000 175
2,000,000 350
5,000,000 876
10,000,000 1752
20,000,000 3504
50,000,000 8760
100,000,000 17,520
200,000,000 35,041
500,000,000 87,602
1,000,000,000 175,204
2,000,000,000 350,409
5,000,000,000 876,022
MGF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR MGF
coinmill.com
2 11,400
5 28,550
10 57,100
20 114,150
50 285,400
100 570,750
200 1,141,500
500 2,853,800
1000 5,707,600
2000 11,415,250
5000 28,538,100
10,000 57,076,200
20,000 114,152,350
50,000 285,380,900
100,000 570,761,750
200,000 1,141,523,550
500,000 2,853,808,800
SAR tỷ lệ
22 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ