Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Quyền rút đặc biệt (SDR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


MGF SDR
coinmill.com
20,000 0.66
50,000 1.65
100,000 3.30
200,000 6.60
500,000 16.51
1,000,000 33.02
2,000,000 66.04
5,000,000 165.10
10,000,000 330.20
20,000,000 660.40
50,000,000 1651.00
100,000,000 3302.00
200,000,000 6604.00
500,000,000 16,510.00
1,000,000,000 33,020.00
2,000,000,000 66,040.00
5,000,000,000 165,100.00
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SDR MGF
coinmill.com
0.50 15,150
1.00 30,300
2.00 60,550
5.00 151,400
10.00 302,850
20.00 605,700
50.00 1,514,250
100.00 3,028,450
200.00 6,056,950
500.00 15,142,350
1000.00 30,284,700
2000.00 60,569,350
5000.00 151,423,400
10,000.00 302,846,750
20,000.00 605,693,500
50,000.00 1,514,233,800
100,000.00 3,028,467,600
SDR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ