Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Tân Đài Tệ (TWD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


MGF TWD
coinmill.com
20,000 28
50,000 71
100,000 142
200,000 285
500,000 712
1,000,000 1423
2,000,000 2847
5,000,000 7116
10,000,000 14,233
20,000,000 28,466
50,000,000 71,164
100,000,000 142,328
200,000,000 284,655
500,000,000 711,638
1,000,000,000 1,423,276
2,000,000,000 2,846,552
5,000,000,000 7,116,379
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
TWD MGF
coinmill.com
20 14,050
50 35,150
100 70,250
200 140,500
500 351,300
1000 702,600
2000 1,405,200
5000 3,513,000
10,000 7,026,050
20,000 14,052,100
50,000 35,130,200
100,000 70,260,450
200,000 140,520,900
500,000 351,302,250
1,000,000 702,604,500
2,000,000 1,405,208,950
5,000,000 3,513,022,400
TWD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ