Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Tây Phi CFA (XOF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MGF XOF
coinmill.com
20,000 523
50,000 1306
100,000 2613
200,000 5226
500,000 13,064
1,000,000 26,128
2,000,000 52,256
5,000,000 130,641
10,000,000 261,282
20,000,000 522,563
50,000,000 1,306,409
100,000,000 2,612,817
200,000,000 5,225,634
500,000,000 13,064,086
1,000,000,000 26,128,172
2,000,000,000 52,256,344
5,000,000,000 130,640,860
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XOF MGF
coinmill.com
500 19,150
1000 38,250
2000 76,550
5000 191,350
10,000 382,750
20,000 765,450
50,000 1,913,650
100,000 3,827,300
200,000 7,654,550
500,000 19,136,450
1,000,000 38,272,850
2,000,000 76,545,750
5,000,000 191,364,300
10,000,000 382,728,650
20,000,000 765,457,300
50,000,000 1,913,643,250
100,000,000 3,827,286,500
XOF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ