Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


MGF XPD
coinmill.com
20,000 0.001
50,000 0.002
100,000 0.005
200,000 0.009
500,000 0.024
1,000,000 0.047
2,000,000 0.094
5,000,000 0.236
10,000,000 0.472
20,000,000 0.944
50,000,000 2.360
100,000,000 4.720
200,000,000 9.440
500,000,000 23.600
1,000,000,000 47.200
2,000,000,000 94.399
5,000,000,000 235.999
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XPD MGF
coinmill.com
0.001 21,200
0.002 42,350
0.005 105,950
0.010 211,850
0.020 423,750
0.050 1,059,350
0.100 2,118,650
0.200 4,237,300
0.500 10,593,300
1.000 21,186,550
2.000 42,373,100
5.000 105,932,750
10.000 211,865,550
20.000 423,731,050
50.000 1,059,327,700
100.000 2,118,655,350
200.000 4,237,310,700
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ