Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Ripple (XRP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 5 chữ số có nghĩa.


MGF XRP
coinmill.com
20,000 1.34
50,000 3.36
100,000 6.72
200,000 13.43
500,000 33.58
1,000,000 67.16
2,000,000 134.32
5,000,000 335.79
10,000,000 671.58
20,000,000 1343.15
50,000,000 3357.88
100,000,000 6715.75
200,000,000 13,431.50
500,000,000 33,578.75
1,000,000,000 67,157.50
2,000,000,000 134,315.00
5,000,000,000 335,787.50
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XRP MGF
coinmill.com
1.00 14,900
2.00 29,800
5.00 74,450
10.00 148,900
20.00 297,800
50.00 744,500
100.00 1,489,050
200.00 2,978,050
500.00 7,445,200
1000.00 14,890,350
2000.00 29,780,750
5000.00 74,451,850
10,000.00 148,903,700
20,000.00 297,807,400
50,000.00 744,518,450
100,000.00 1,489,036,950
200,000.00 2,978,073,900
XRP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ