Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Malagasy Ariary (MGA) và Yacoin (YAC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Malagasy Franc và Yacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yacoins hoặc Malagasy Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Yacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Ký hiệu YAC có thể được viết YAC. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Yacoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YAC có 2 chữ số có nghĩa.


MGF YAC
coinmill.com
20,000 815.31
50,000 2038.27
100,000 4076.54
200,000 8153.09
500,000 20,382.72
1,000,000 40,765.43
2,000,000 81,530.86
5,000,000 203,827.16
10,000,000 407,654.32
20,000,000 815,308.64
50,000,000 2,038,271.60
100,000,000 4,076,543.21
200,000,000 8,153,086.42
500,000,000 20,382,716.05
1,000,000,000 40,765,432.10
2,000,000,000 81,530,864.20
5,000,000,000 203,827,160.49
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
YAC MGF
coinmill.com
500.00 12,250
1000.00 24,550
2000.00 49,050
5000.00 122,650
10,000.00 245,300
20,000.00 490,600
50,000.00 1,226,550
100,000.00 2,453,050
200,000.00 4,906,100
500,000.00 12,265,300
1,000,000.00 24,530,600
2,000,000.00 49,061,200
5,000,000.00 122,652,950
10,000,000.00 245,305,900
20,000,000.00 490,611,750
50,000,000.00 1,226,529,400
100,000,000.00 2,453,058,750
YAC tỷ lệ
15 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ