Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


MNT PTE
coinmill.com
2000 99.90
5000 249.70
10,000 499.45
20,000 998.85
50,000 2497.15
100,000 4994.35
200,000 9988.70
500,000 24,971.75
1,000,000 49,943.50
2,000,000 99,887.00
5,000,000 249,717.50
10,000,000 499,435.00
20,000,000 998,870.00
50,000,000 2,497,174.95
100,000,000 4,994,349.90
200,000,000 9,988,699.80
500,000,000 24,971,749.55
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
PTE MNT
coinmill.com
100.00 2002
200.00 4005
500.00 10,011
1000.00 20,023
2000.00 40,045
5000.00 100,113
10,000.00 200,226
20,000.00 400,453
50,000.00 1,001,131
100,000.00 2,002,263
200,000.00 4,004,525
500,000.00 10,011,313
1,000,000.00 20,022,626
2,000,000.00 40,045,252
5,000,000.00 100,113,130
10,000,000.00 200,226,259
20,000,000.00 400,452,518
PTE tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ