Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


MNT PTE
coinmill.com
2000 99.15
5000 247.90
10,000 495.80
20,000 991.55
50,000 2478.90
100,000 4957.80
200,000 9915.55
500,000 24,788.95
1,000,000 49,577.85
2,000,000 99,155.75
5,000,000 247,889.30
10,000,000 495,778.65
20,000,000 991,557.25
50,000,000 2,478,893.15
100,000,000 4,957,786.25
200,000,000 9,915,572.55
500,000,000 24,788,931.30
MNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
PTE MNT
coinmill.com
100.00 2017
200.00 4034
500.00 10,085
1000.00 20,170
2000.00 40,341
5000.00 100,851
10,000.00 201,703
20,000.00 403,406
50,000.00 1,008,515
100,000.00 2,017,029
200,000.00 4,034,059
500,000.00 10,085,146
1,000,000.00 20,170,293
2,000,000.00 40,340,585
5,000,000.00 100,851,463
10,000,000.00 201,702,927
20,000,000.00 403,405,854
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ