Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Tugrik Mông Cổ (MNT) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Mông Cổ Tugriks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


MNT RUR
coinmill.com
2000 46,130
5000 115,330
10,000 230,660
20,000 461,320
50,000 1,153,300
100,000 2,306,610
200,000 4,613,220
500,000 11,533,040
1,000,000 23,066,090
2,000,000 46,132,180
5,000,000 115,330,440
10,000,000 230,660,880
20,000,000 461,321,760
50,000,000 1,153,304,410
100,000,000 2,306,608,820
200,000,000 4,613,217,650
500,000,000 11,533,044,120
MNT tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
RUR MNT
coinmill.com
50,000 2168
100,000 4335
200,000 8671
500,000 21,677
1,000,000 43,354
2,000,000 86,707
5,000,000 216,768
10,000,000 433,537
20,000,000 867,074
50,000,000 2,167,684
100,000,000 4,335,369
200,000,000 8,670,738
500,000,000 21,676,844
1,000,000,000 43,353,688
2,000,000,000 86,707,377
5,000,000,000 216,768,442
10,000,000,000 433,536,883
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ