Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Nas (NAS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Malta Lira và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Malta Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Tiếng Malta Liri để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


MTL NAS
coinmill.com
0.20 1
0.50 2
1.00 4
2.00 9
5.00 21
10.00 43
20.00 85
50.00 213
100.00 426
200.00 851
500.00 2128
1000.00 4255
2000.00 8510
5000.00 21,276
10,000.00 42,551
20,000.00 85,103
50,000.00 212,757
MTL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NAS MTL
coinmill.com
1 0.24
2 0.47
5 1.18
10 2.35
20 4.70
50 11.75
100 23.50
200 47.00
500 117.51
1000 235.01
2000 470.02
5000 1175.05
10,000 2350.10
20,000 4700.20
50,000 11,750.50
100,000 23,501.00
200,000 47,002.00
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ