Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Malta Lira và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Malta Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Tiếng Malta Liri để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


MTL TIX
coinmill.com
0.20 119.9384
0.50 299.8461
1.00 599.6922
2.00 1199.3844
5.00 2998.4611
10.00 5996.9222
20.00 11,993.8445
50.00 29,984.6112
100.00 59,969.2224
200.00 119,938.4449
500.00 299,846.1122
1000.00 599,692.2245
2000.00 1,199,384.4490
5000.00 2,998,461.1224
10,000.00 5,996,922.2448
20,000.00 11,993,844.4896
50,000.00 29,984,611.2239
MTL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TIX MTL
coinmill.com
200.0000 0.33
500.0000 0.83
1000.0000 1.67
2000.0000 3.34
5000.0000 8.34
10,000.0000 16.68
20,000.0000 33.35
50,000.0000 83.38
100,000.0000 166.75
200,000.0000 333.50
500,000.0000 833.76
1,000,000.0000 1667.52
2,000,000.0000 3335.04
5,000,000.0000 8337.61
10,000,000.0000 16,675.22
20,000,000.0000 33,350.44
50,000,000.0000 83,376.10
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ