Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Malta Lira và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Malta Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Tiếng Malta Liri để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MTL XAU
coinmill.com
0.20 2388.367
0.50 5970.918
1.00 11,941.836
2.00 23,883.672
5.00 59,709.179
10.00 119,418.358
20.00 238,836.716
50.00 597,091.790
100.00 1,194,183.581
200.00 2,388,367.161
500.00 5,970,917.904
1000.00 11,941,835.807
2000.00 23,883,671.615
5000.00 59,709,179.037
10,000.00 119,418,358.073
20,000.00 238,836,716.147
50,000.00 597,091,790.367
MTL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XAU MTL
coinmill.com
5000.000 0.42
10,000.000 0.84
20,000.000 1.67
50,000.000 4.19
100,000.000 8.37
200,000.000 16.75
500,000.000 41.87
1,000,000.000 83.74
2,000,000.000 167.48
5,000,000.000 418.70
10,000,000.000 837.39
20,000,000.000 1674.78
50,000,000.000 4186.96
100,000,000.000 8373.92
200,000,000.000 16,747.84
500,000,000.000 41,869.61
1,000,000,000.000 83,739.22
XAU tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ