Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Malta Lira và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Malta Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Tiếng Malta Liri để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MTL XPT
coinmill.com
0.20 888.997
0.50 2222.492
1.00 4444.984
2.00 8889.968
5.00 22,224.921
10.00 44,449.841
20.00 88,899.682
50.00 222,249.206
100.00 444,498.412
200.00 888,996.823
500.00 2,222,492.058
1000.00 4,444,984.117
2000.00 8,889,968.234
5000.00 22,224,920.584
10,000.00 44,449,841.168
20,000.00 88,899,682.335
50,000.00 222,249,205.838
MTL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XPT MTL
coinmill.com
1000.000 0.22
2000.000 0.45
5000.000 1.12
10,000.000 2.25
20,000.000 4.50
50,000.000 11.25
100,000.000 22.50
200,000.000 44.99
500,000.000 112.49
1,000,000.000 224.97
2,000,000.000 449.95
5,000,000.000 1124.86
10,000,000.000 2249.73
20,000,000.000 4499.45
50,000,000.000 11,248.63
100,000,000.000 22,497.27
200,000,000.000 44,994.54
XPT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ