Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Malta Lira và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Malta Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Tiếng Malta Liri để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MTL XPT
coinmill.com
0.20 0.001
0.50 0.001
1.00 0.003
2.00 0.006
5.00 0.014
10.00 0.029
20.00 0.058
50.00 0.144
100.00 0.289
200.00 0.578
500.00 1.444
1000.00 2.888
2000.00 5.775
5000.00 14.439
10,000.00 28.877
20,000.00 57.754
50,000.00 144.385
MTL tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
XPT MTL
coinmill.com
0.001 0.35
0.002 0.69
0.005 1.73
0.010 3.46
0.020 6.93
0.050 17.31
0.100 34.63
0.200 69.26
0.500 173.15
1.000 346.30
2.000 692.59
5.000 1731.48
10.000 3462.96
20.000 6925.91
50.000 17,314.78
100.000 34,629.56
200.000 69,259.11
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ