Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Malta Lira và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Malta Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tiếng Malta Liri để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


MTL YER
coinmill.com
0.20 0.000
0.50 0.005
1.00 0.010
2.00 0.025
5.00 0.055
10.00 0.115
20.00 0.225
50.00 0.565
100.00 1.135
200.00 2.270
500.00 5.675
1000.00 11.350
2000.00 22.695
5000.00 56.740
10,000.00 113.485
20,000.00 226.970
50,000.00 567.425
MTL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
YER MTL
coinmill.com
0.005 0.44
0.010 0.88
0.020 1.76
0.050 4.41
0.100 8.81
0.200 17.62
0.500 44.06
1.000 88.12
2.000 176.24
5.000 440.59
10.000 881.18
20.000 1762.35
50.000 4405.89
100.000 8811.77
200.000 17,623.54
500.000 44,058.85
1000.000 88,117.71
YER tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ