Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Mexico Peso (MXN) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Old Mexico Peso (MXP) và Suriname tiền tệ ở hòa lan (SRG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Mexico Peso (MXN) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 4 chữ số có nghĩa.


MXN SRG
coinmill.com
10.00 20,850
20.00 41,705
50.00 104,260
100.00 208,520
200.00 417,045
500.00 1,042,605
1000.00 2,085,215
2000.00 4,170,425
5000.00 10,426,065
10,000.00 20,852,130
20,000.00 41,704,265
50,000.00 104,260,655
100,000.00 208,521,315
200,000.00 417,042,630
500,000.00 1,042,606,575
1,000,000.00 2,085,213,150
2,000,000.00 4,170,426,295
MXN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SRG MXN
coinmill.com
20,000 9.60
50,000 24.00
100,000 47.95
200,000 95.90
500,000 239.80
1,000,000 479.55
2,000,000 959.15
5,000,000 2397.85
10,000,000 4795.65
20,000,000 9591.35
50,000,000 23,978.35
100,000,000 47,956.75
200,000,000 95,913.45
500,000,000 239,783.65
1,000,000,000 479,567.30
2,000,000,000 959,134.55
5,000,000,000 2,397,836.40
SRG tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ