Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Mexico Peso (MXN) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Old Mexico Peso (MXP) và Suriname tiền tệ ở hòa lan (SRG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Mexico Peso (MXN) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa.


MXN SRG
coinmill.com
10.00 15
20.00 30
50.00 75
100.00 155
200.00 305
500.00 765
1000.00 1530
2000.00 3055
5000.00 7645
10,000.00 15,285
20,000.00 30,570
50,000.00 76,430
100,000.00 152,860
200,000.00 305,725
500,000.00 764,310
1,000,000.00 1,528,615
2,000,000.00 3,057,230
MXN tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
SRG MXN
coinmill.com
20 13.10
50 32.70
100 65.40
200 130.85
500 327.10
1000 654.20
2000 1308.35
5000 3270.95
10,000 6541.85
20,000 13,083.75
50,000 32,709.35
100,000 65,418.65
200,000 130,837.35
500,000 327,093.35
1,000,000 654,186.70
2,000,000 1,308,373.40
5,000,000 3,270,933.45
SRG tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ