Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


MXN TMT
coinmill.com
10.00 2
20.00 3
50.00 9
100.00 17
200.00 35
500.00 87
1000.00 174
2000.00 347
5000.00 868
10,000.00 1735
20,000.00 3470
50,000.00 8676
100,000.00 17,352
200,000.00 34,704
500,000.00 86,761
1,000,000.00 173,522
2,000,000.00 347,044
MXN tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TMT MXN
coinmill.com
2 11.55
5 28.80
10 57.65
20 115.25
50 288.15
100 576.30
200 1152.60
500 2881.50
1000 5762.95
2000 11,525.95
5000 28,814.80
10,000 57,629.65
20,000 115,259.30
50,000 288,148.20
100,000 576,296.40
200,000 1,152,592.80
500,000 2,881,482.00
TMT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ