Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Mexico Peso (MXN) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mexico Peso và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Old Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


MXP TMT
coinmill.com
10,000.00 2
20,000.00 4
50,000.00 9
100,000.00 19
200,000.00 38
500,000.00 94
1,000,000.00 188
2,000,000.00 376
5,000,000.00 940
10,000,000.00 1880
20,000,000.00 3760
50,000,000.00 9400
100,000,000.00 18,800
200,000,000.00 37,600
500,000,000.00 93,999
1,000,000,000.00 187,999
2,000,000,000.00 375,997
MXP tỷ lệ
20 tháng Mười 2026
TMT MXP
coinmill.com
2 10,638.38
5 26,595.95
10 53,191.89
20 106,383.79
50 265,959.46
100 531,918.93
200 1,063,837.86
500 2,659,594.64
1000 5,319,189.28
2000 10,638,378.56
5000 26,595,946.39
10,000 53,191,892.79
20,000 106,383,785.57
50,000 265,959,463.93
100,000 531,918,927.87
200,000 1,063,837,855.74
500,000 2,659,594,639.35
TMT tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ