Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MXN XAU
coinmill.com
10.00 0.000
20.00 0.001
50.00 0.001
100.00 0.003
200.00 0.006
500.00 0.014
1000.00 0.028
2000.00 0.056
5000.00 0.140
10,000.00 0.280
20,000.00 0.560
50,000.00 1.400
100,000.00 2.800
200,000.00 5.600
500,000.00 14.000
1,000,000.00 28.000
2,000,000.00 56.001
MXN tỷ lệ
19 tháng Bảy 2026
XAU MXN
coinmill.com
0.001 17.85
0.001 35.70
0.002 71.45
0.005 178.55
0.010 357.15
0.020 714.30
0.050 1785.70
0.100 3571.40
0.200 7142.75
0.500 17,856.95
1.000 35,713.85
2.000 71,427.70
5.000 178,569.30
10.000 357,138.60
20.000 714,277.25
50.000 1,785,693.10
100.000 3,571,386.25
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ