Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Mexico Peso (MXN) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mexico Peso và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Old Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MXP XAU
coinmill.com
10,000.00 0.000
20,000.00 0.001
50,000.00 0.001
100,000.00 0.003
200,000.00 0.006
500,000.00 0.014
1,000,000.00 0.028
2,000,000.00 0.055
5,000,000.00 0.139
10,000,000.00 0.277
20,000,000.00 0.555
50,000,000.00 1.387
100,000,000.00 2.774
200,000,000.00 5.549
500,000,000.00 13.872
1,000,000,000.00 27.744
2,000,000,000.00 55.487
MXP tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
XAU MXP
coinmill.com
0.001 18,022.10
0.001 36,044.20
0.002 72,088.41
0.005 180,221.02
0.010 360,442.03
0.020 720,884.06
0.050 1,802,210.16
0.100 3,604,420.31
0.200 7,208,840.62
0.500 18,022,101.56
1.000 36,044,203.12
2.000 72,088,406.25
5.000 180,221,015.62
10.000 360,442,031.24
20.000 720,884,062.48
50.000 1,802,210,156.19
100.000 3,604,420,312.39
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ