Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Stellar (XLM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


MXN XLM
coinmill.com
10.00 5.199
20.00 10.399
50.00 25.997
100.00 51.993
200.00 103.986
500.00 259.966
1000.00 519.932
2000.00 1039.865
5000.00 2599.662
10,000.00 5199.324
20,000.00 10,398.648
50,000.00 25,996.621
100,000.00 51,993.242
200,000.00 103,986.484
500,000.00 259,966.210
1,000,000.00 519,932.420
2,000,000.00 1,039,864.841
MXN tỷ lệ
14 tháng Sáu 2026
XLM MXN
coinmill.com
5.000 9.60
10.000 19.25
20.000 38.45
50.000 96.15
100.000 192.35
200.000 384.65
500.000 961.65
1000.000 1923.35
2000.000 3846.65
5000.000 9616.65
10,000.000 19,233.25
20,000.000 38,466.55
50,000.000 96,166.35
100,000.000 192,332.70
200,000.000 384,665.40
500,000.000 961,663.45
1,000,000.000 1,923,326.90
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ