Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Stellar (XLM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


MXN XLM
coinmill.com
10.00 5.090
20.00 10.180
50.00 25.449
100.00 50.898
200.00 101.796
500.00 254.490
1000.00 508.980
2000.00 1017.960
5000.00 2544.901
10,000.00 5089.801
20,000.00 10,179.602
50,000.00 25,449.006
100,000.00 50,898.012
200,000.00 101,796.023
500,000.00 254,490.058
1,000,000.00 508,980.116
2,000,000.00 1,017,960.231
MXN tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
XLM MXN
coinmill.com
5.000 9.80
10.000 19.65
20.000 39.30
50.000 98.25
100.000 196.45
200.000 392.95
500.000 982.35
1000.000 1964.70
2000.000 3929.45
5000.000 9823.55
10,000.000 19,647.15
20,000.000 39,294.25
50,000.000 98,235.65
100,000.000 196,471.35
200,000.000 392,942.65
500,000.000 982,356.65
1,000,000.000 1,964,713.30
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ