Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Mexico Peso (MXN) và Stellar (XLM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mexico Peso và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Old Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


MXP XLM
coinmill.com
10,000.00 2.405
20,000.00 4.810
50,000.00 12.025
100,000.00 24.050
200,000.00 48.100
500,000.00 120.251
1,000,000.00 240.502
2,000,000.00 481.005
5,000,000.00 1202.512
10,000,000.00 2405.024
20,000,000.00 4810.049
50,000,000.00 12,025.121
100,000,000.00 24,050.243
200,000,000.00 48,100.486
500,000,000.00 120,251.215
1,000,000,000.00 240,502.429
2,000,000,000.00 481,004.859
MXP tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
XLM MXP
coinmill.com
5.000 20,789.81
10.000 41,579.62
20.000 83,159.24
50.000 207,898.11
100.000 415,796.22
200.000 831,592.43
500.000 2,078,981.08
1000.000 4,157,962.16
2000.000 8,315,924.32
5000.000 20,789,810.79
10,000.000 41,579,621.58
20,000.000 83,159,243.15
50,000.000 207,898,107.88
100,000.000 415,796,215.76
200,000.000 831,592,431.53
500,000.000 2,078,981,078.82
1,000,000.000 4,157,962,157.65
XLM tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ