Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Mexico Peso (MXN) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Mexico Peso (MXN) và Old Nga Ruble (RUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Old Mexico Peso (MXP) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mexico Peso và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Old Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa.


MXP RUR
coinmill.com
10,000.00 45,580
20,000.00 91,160
50,000.00 227,910
100,000.00 455,820
200,000.00 911,640
500,000.00 2,279,090
1,000,000.00 4,558,180
2,000,000.00 9,116,360
5,000,000.00 22,790,890
10,000,000.00 45,581,780
20,000,000.00 91,163,550
50,000,000.00 227,908,890
100,000,000.00 455,817,770
200,000,000.00 911,635,550
500,000,000.00 2,279,088,860
1,000,000,000.00 4,558,177,730
2,000,000,000.00 9,116,355,450
MXP tỷ lệ
8 tháng Hai 2026
RUR MXP
coinmill.com
50,000 10,969.30
100,000 21,938.59
200,000 43,877.18
500,000 109,692.96
1,000,000 219,385.92
2,000,000 438,771.83
5,000,000 1,096,929.58
10,000,000 2,193,859.17
20,000,000 4,387,718.34
50,000,000 10,969,295.85
100,000,000 21,938,591.69
200,000,000 43,877,183.39
500,000,000 109,692,958.47
1,000,000,000 219,385,916.95
2,000,000,000 438,771,833.89
5,000,000,000 1,096,929,584.73
10,000,000,000 2,193,859,169.47
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ