Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Mexico Peso (MXN) và Tân Đài Tệ (TWD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mexico Peso và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Old Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


MXP TWD
coinmill.com
10,000.00 17
20,000.00 34
50,000.00 86
100,000.00 172
200,000.00 344
500,000.00 859
1,000,000.00 1719
2,000,000.00 3437
5,000,000.00 8593
10,000,000.00 17,186
20,000,000.00 34,371
50,000,000.00 85,928
100,000,000.00 171,855
200,000,000.00 343,711
500,000,000.00 859,277
1,000,000,000.00 1,718,554
2,000,000,000.00 3,437,109
MXP tỷ lệ
11 tháng Hai 2026
TWD MXP
coinmill.com
20 11,637.69
50 29,094.22
100 58,188.44
200 116,376.88
500 290,942.19
1000 581,884.38
2000 1,163,768.76
5000 2,909,421.89
10,000 5,818,843.78
20,000 11,637,687.56
50,000 29,094,218.89
100,000 58,188,437.79
200,000 116,376,875.57
500,000 290,942,188.93
1,000,000 581,884,377.86
2,000,000 1,163,768,755.73
5,000,000 2,909,421,889.31
TWD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ