Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Mexico Peso (MXN) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Mexico Peso (MXN) và Venezuela Bolivar (VEB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Old Mexico Peso (MXP) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mexico Peso và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Old Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


MXP VEB
coinmill.com
10,000.00 147,030,208
20,000.00 294,060,417
50,000.00 735,151,042
100,000.00 1,470,302,083
200,000.00 2,940,604,167
500,000.00 7,351,510,417
1,000,000.00 14,703,020,833
2,000,000.00 29,406,041,667
5,000,000.00 73,515,104,167
10,000,000.00 147,030,208,333
20,000,000.00 294,060,416,667
50,000,000.00 735,151,041,667
100,000,000.00 1,470,302,083,333
200,000,000.00 2,940,604,166,667
500,000,000.00 7,351,510,416,667
1,000,000,000.00 14,703,020,833,333
2,000,000,000.00 29,406,041,666,667
MXP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
VEB MXP
coinmill.com
200,000,000 13,602.65
500,000,000 34,006.62
1,000,000,000 68,013.23
2,000,000,000 136,026.47
5,000,000,000 340,066.17
10,000,000,000 680,132.34
20,000,000,000 1,360,264.68
50,000,000,000 3,400,661.71
100,000,000,000 6,801,323.42
200,000,000,000 13,602,646.85
500,000,000,000 34,006,617.12
1,000,000,000,000 68,013,234.24
2,000,000,000,000 136,026,468.48
5,000,000,000,000 340,066,171.21
10,000,000,000,000 680,132,342.42
20,000,000,000,000 1,360,264,684.84
50,000,000,000,000 3,400,661,712.09
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ