Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


MZM NIO
coinmill.com
10 0.00
20 0.05
50 0.10
100 0.15
200 0.35
500 0.85
1000 1.75
2000 3.45
5000 8.65
10,000 17.30
20,000 34.55
50,000 86.40
100,000 172.85
200,000 345.65
500,000 864.15
1,000,000 1728.25
2,000,000 3456.55
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
NIO MZM
coinmill.com
0.00 12
0.05 29
0.10 58
0.20 116
0.50 289
1.00 579
2.00 1157
5.00 2893
10.00 5786
20.00 11,572
50.00 28,931
100.00 57,862
200.00 115,723
500.00 289,308
1000.00 578,615
2000.00 1,157,231
5000.00 2,893,077
NIO tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ