Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Nepal Rupee (NPR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


MZM NPR
coinmill.com
10 0.00
20 0.00
50 0.00
100 0.05
200 0.10
500 0.20
1000 0.40
2000 0.85
5000 2.10
10,000 4.20
20,000 8.40
50,000 20.95
100,000 41.90
200,000 83.75
500,000 209.40
1,000,000 418.80
2,000,000 837.60
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
NPR MZM
coinmill.com
0.00 12
0.00 24
0.00 48
0.05 119
0.10 239
0.20 478
0.50 1194
1.00 2388
2.00 4776
5.00 11,939
10.00 23,878
20.00 47,755
50.00 119,388
100.00 238,775
200.00 477,551
500.00 1,193,877
1000.00 2,387,753
NPR tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ