Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Omani Rial (OMR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MZM OMR
coinmill.com
10 0.245
20 0.490
50 1.230
100 2.455
200 4.915
500 12.280
1000 24.565
2000 49.125
5000 122.815
10,000 245.630
20,000 491.260
50,000 1228.155
100,000 2456.305
200,000 4912.610
500,000 12,281.530
1,000,000 24,563.060
2,000,000 49,126.125
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
OMR MZM
coinmill.com
0.200 8
0.500 20
1.000 41
2.000 81
5.000 204
10.000 407
20.000 814
50.000 2036
100.000 4071
200.000 8142
500.000 20,356
1000.000 40,712
2000.000 81,423
5000.000 203,558
10,000.000 407,115
20,000.000 814,231
50,000.000 2,035,577
OMR tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ