Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MZM SAR
coinmill.com
50,000 3
100,000 6
200,000 12
500,000 31
1,000,000 61
2,000,000 123
5,000,000 307
10,000,000 613
20,000,000 1226
50,000,000 3066
100,000,000 6132
200,000,000 12,264
500,000,000 30,661
1,000,000,000 61,322
2,000,000,000 122,643
5,000,000,000 306,608
10,000,000,000 613,216
MZM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR MZM
coinmill.com
2 32,615
5 81,537
10 163,075
20 326,150
50 815,374
100 1,630,748
200 3,261,496
500 8,153,739
1000 16,307,479
2000 32,614,958
5000 81,537,395
10,000 163,074,790
20,000 326,149,580
50,000 815,373,950
100,000 1,630,747,899
200,000 3,261,495,798
500,000 8,153,739,496
SAR tỷ lệ
22 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ