Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Krona Thụy Điển (SEK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


MZM SEK
coinmill.com
10 6.08
20 12.16
50 30.40
100 60.80
200 121.60
500 303.99
1000 607.98
2000 1215.97
5000 3039.92
10,000 6079.84
20,000 12,159.67
50,000 30,399.18
100,000 60,798.37
200,000 121,596.73
500,000 303,991.83
1,000,000 607,983.65
2,000,000 1,215,967.31
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
SEK MZM
coinmill.com
5.00 8
10.00 16
20.00 33
50.00 82
100.00 164
200.00 329
500.00 822
1000.00 1645
2000.00 3290
5000.00 8224
10,000.00 16,448
20,000.00 32,896
50,000.00 82,239
100,000.00 164,478
200,000.00 328,956
500,000.00 822,391
1,000,000.00 1,644,781
SEK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ