Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MZM VEF
coinmill.com
50,000 200,521
100,000 401,042
200,000 802,083
500,000 2,005,208
1,000,000 4,010,417
2,000,000 8,020,833
5,000,000 20,052,083
10,000,000 40,104,167
20,000,000 80,208,333
50,000,000 200,520,833
100,000,000 401,041,667
200,000,000 802,083,333
500,000,000 2,005,208,333
1,000,000,000 4,010,416,667
2,000,000,000 8,020,833,333
5,000,000,000 20,052,083,333
10,000,000,000 40,104,166,667
MZM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VEF MZM
coinmill.com
200,000 49,870
500,000 124,675
1,000,000 249,351
2,000,000 498,701
5,000,000 1,246,753
10,000,000 2,493,506
20,000,000 4,987,013
50,000,000 12,467,532
100,000,000 24,935,065
200,000,000 49,870,130
500,000,000 124,675,325
1,000,000,000 249,350,649
2,000,000,000 498,701,299
5,000,000,000 1,246,753,247
10,000,000,000 2,493,506,494
20,000,000,000 4,987,012,987
50,000,000,000 12,467,532,468
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ