Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MZM VEN
coinmill.com
10 0.4005
20 0.8010
50 2.0026
100 4.0051
200 8.0103
500 20.0257
1000 40.0514
2000 80.1029
5000 200.2572
10,000 400.5144
20,000 801.0288
50,000 2002.5719
100,000 4005.1438
200,000 8010.2877
500,000 20,025.7192
1,000,000 40,051.4384
2,000,000 80,102.8767
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
VEN MZM
coinmill.com
0.5000 12
1.0000 25
2.0000 50
5.0000 125
10.0000 250
20.0000 499
50.0000 1248
100.0000 2497
200.0000 4994
500.0000 12,484
1000.0000 24,968
2000.0000 49,936
5000.0000 124,839
10,000.0000 249,679
20,000.0000 499,358
50,000.0000 1,248,395
100,000.0000 2,496,789
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ