Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Central African CFA (XAF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


MZM XAF
coinmill.com
50,000 471
100,000 942
200,000 1885
500,000 4712
1,000,000 9424
2,000,000 18,847
5,000,000 47,119
10,000,000 94,237
20,000,000 188,475
50,000,000 471,186
100,000,000 942,373
200,000,000 1,884,745
500,000,000 4,711,864
1,000,000,000 9,423,727
2,000,000,000 18,847,454
5,000,000,000 47,118,636
10,000,000,000 94,237,272
MZM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF MZM
coinmill.com
500 53,058
1000 106,115
2000 212,230
5000 530,576
10,000 1,061,151
20,000 2,122,303
50,000 5,305,756
100,000 10,611,513
200,000 21,223,025
500,000 53,057,563
1,000,000 106,115,126
2,000,000 212,230,252
5,000,000 530,575,630
10,000,000 1,061,151,261
20,000,000 2,122,302,521
50,000,000 5,305,756,303
100,000,000 10,611,512,605
XAF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ