Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Central African CFA (XAF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


MZM XAF
coinmill.com
50,000 457
100,000 914
200,000 1828
500,000 4570
1,000,000 9139
2,000,000 18,279
5,000,000 45,697
10,000,000 91,393
20,000,000 182,786
50,000,000 456,966
100,000,000 913,932
200,000,000 1,827,864
500,000,000 4,569,661
1,000,000,000 9,139,321
2,000,000,000 18,278,642
5,000,000,000 45,696,606
10,000,000,000 91,393,212
MZM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
XAF MZM
coinmill.com
500 54,709
1000 109,417
2000 218,835
5000 547,087
10,000 1,094,173
20,000 2,188,346
50,000 5,470,866
100,000 10,941,732
200,000 21,883,463
500,000 54,708,658
1,000,000 109,417,316
2,000,000 218,834,632
5,000,000 547,086,580
10,000,000 1,094,173,160
20,000,000 2,188,346,320
50,000,000 5,470,865,801
100,000,000 10,941,731,602
XAF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ