Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


MZM XEM
coinmill.com
50,000 20.782
100,000 41.563
200,000 83.126
500,000 207.816
1,000,000 415.632
2,000,000 831.264
5,000,000 2078.159
10,000,000 4156.319
20,000,000 8312.638
50,000,000 20,781.595
100,000,000 41,563.190
200,000,000 83,126.380
500,000,000 207,815.949
1,000,000,000 415,631.899
2,000,000,000 831,263.797
5,000,000,000 2,078,159.493
10,000,000,000 4,156,318.985
MZM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
XEM MZM
coinmill.com
20.000 48,120
50.000 120,299
100.000 240,598
200.000 481,195
500.000 1,202,988
1000.000 2,405,975
2000.000 4,811,950
5000.000 12,029,876
10,000.000 24,059,751
20,000.000 48,119,502
50,000.000 120,298,755
100,000.000 240,597,510
200,000.000 481,195,021
500,000.000 1,202,987,552
1,000,000.000 2,405,975,103
2,000,000.000 4,811,950,206
5,000,000.000 12,029,875,516
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ