Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Stellar (XLM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


MZM XLM
coinmill.com
10 5.720
20 11.440
50 28.599
100 57.198
200 114.395
500 285.988
1000 571.975
2000 1143.951
5000 2859.877
10,000 5719.754
20,000 11,439.509
50,000 28,598.772
100,000 57,197.543
200,000 114,395.087
500,000 285,987.717
1,000,000 571,975.434
2,000,000 1,143,950.869
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
XLM MZM
coinmill.com
5.000 9
10.000 17
20.000 35
50.000 87
100.000 175
200.000 350
500.000 874
1000.000 1748
2000.000 3497
5000.000 8742
10,000.000 17,483
20,000.000 34,967
50,000.000 87,416
100,000.000 174,833
200,000.000 349,665
500,000.000 874,163
1,000,000.000 1,748,327
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ