Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Tây Phi CFA (XOF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MZM XOF
coinmill.com
50,000 456
100,000 913
200,000 1826
500,000 4564
1,000,000 9128
2,000,000 18,256
5,000,000 45,641
10,000,000 91,282
20,000,000 182,564
50,000,000 456,411
100,000,000 912,822
200,000,000 1,825,643
500,000,000 4,564,108
1,000,000,000 9,128,217
2,000,000,000 18,256,434
5,000,000,000 45,641,085
10,000,000,000 91,282,169
MZM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF MZM
coinmill.com
500 54,775
1000 109,550
2000 219,101
5000 547,752
10,000 1,095,504
20,000 2,191,008
50,000 5,477,521
100,000 10,955,042
200,000 21,910,084
500,000 54,775,210
1,000,000 109,550,420
2,000,000 219,100,840
5,000,000 547,752,101
10,000,000 1,095,504,202
20,000,000 2,191,008,403
50,000,000 5,477,521,008
100,000,000 10,955,042,017
XOF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ