Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

New Mozambique Metical (MZN) và Tây Phi CFA (XOF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Mozambique Metical và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Old Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MZM XOF
coinmill.com
50,000 464
100,000 929
200,000 1857
500,000 4643
1,000,000 9285
2,000,000 18,570
5,000,000 46,425
10,000,000 92,851
20,000,000 185,701
50,000,000 464,253
100,000,000 928,505
200,000,000 1,857,010
500,000,000 4,642,526
1,000,000,000 9,285,051
2,000,000,000 18,570,102
5,000,000,000 46,425,255
10,000,000,000 92,850,511
MZM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF MZM
coinmill.com
500 53,850
1000 107,700
2000 215,400
5000 538,500
10,000 1,077,000
20,000 2,154,000
50,000 5,385,000
100,000 10,770,000
200,000 21,540,000
500,000 53,850,000
1,000,000 107,700,000
2,000,000 215,400,000
5,000,000 538,500,000
10,000,000 1,077,000,000
20,000,000 2,154,000,000
50,000,000 5,385,000,000
100,000,000 10,770,000,000
XOF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ