Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


MZN PTE
coinmill.com
50 141.90
100 283.80
200 567.55
500 1418.90
1000 2837.85
2000 5675.65
5000 14,189.15
10,000 28,378.25
20,000 56,756.55
50,000 141,891.35
100,000 283,782.65
200,000 567,565.30
500,000 1,418,913.30
1,000,000 2,837,826.55
2,000,000 5,675,653.10
5,000,000 14,189,132.80
10,000,000 28,378,265.60
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE MZN
coinmill.com
100.00 35
200.00 70
500.00 176
1000.00 352
2000.00 705
5000.00 1762
10,000.00 3524
20,000.00 7048
50,000.00 17,619
100,000.00 35,238
200,000.00 70,476
500,000.00 176,191
1,000,000.00 352,382
2,000,000.00 704,765
5,000,000.00 1,761,912
10,000,000.00 3,523,824
20,000,000.00 7,047,647
PTE tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ