Rumani Old Leu (rol) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Romania Leu (RON) vào ngày 01 tháng bảy 2005.
10000 rol tương đương tới 1 RON.

New Mozambique Metical (MZN) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Old Rumani Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Rumani Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Rumani Lei hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Romania Old Leu là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu ROL có thể được viết L. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Romania Old Leu được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Romania Old Leu cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ROL có 5 chữ số có nghĩa.


MZN ROL
coinmill.com
0 1411.13
0 2822.27
0 7055.66
0 14,111.33
0 28,222.66
1 70,556.65
1 141,113.29
2 282,226.58
5 705,566.45
10 1,411,132.90
20 2,822,265.80
50 7,055,664.50
100 14,111,329.01
200 28,222,658.02
500 70,556,645.04
1000 141,113,290.09
2000 282,226,580.18
MZN tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
ROL MZN
coinmill.com
2000.00 0
5000.00 0
10,000.00 0
20,000.00 0
50,000.00 0
100,000.00 1
200,000.00 1
500,000.00 4
1,000,000.00 7
2,000,000.00 14
5,000,000.00 35
10,000,000.00 71
20,000,000.00 142
50,000,000.00 354
100,000,000.00 709
200,000,000.00 1417
500,000,000.00 3543
ROL tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ