El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

New Mozambique Metical (MZN) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


MZN SVC
coinmill.com
50 6.85
100 13.70
200 27.35
500 68.40
1000 136.85
2000 273.70
5000 684.25
10,000 1368.45
20,000 2736.95
50,000 6842.35
100,000 13,684.65
200,000 27,369.35
500,000 68,423.35
1,000,000 136,846.70
2,000,000 273,693.45
5,000,000 684,233.60
10,000,000 1,368,467.20
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
SVC MZN
coinmill.com
5.00 37
10.00 73
20.00 146
50.00 365
100.00 731
200.00 1461
500.00 3654
1000.00 7307
2000.00 14,615
5000.00 36,537
10,000.00 73,074
20,000.00 146,149
50,000.00 365,372
100,000.00 730,745
200,000.00 1,461,489
500,000.00 3,653,723
1,000,000.00 7,307,446
SVC tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ