Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

New Mozambique Metical (MZN) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


MZN VEB
coinmill.com
50 200,520,833
100 401,041,667
200 802,083,333
500 2,005,208,333
1000 4,010,416,667
2000 8,020,833,333
5000 20,052,083,333
10,000 40,104,166,667
20,000 80,208,333,333
50,000 200,520,833,333
100,000 401,041,666,667
200,000 802,083,333,333
500,000 2,005,208,333,333
1,000,000 4,010,416,666,667
2,000,000 8,020,833,333,333
5,000,000 20,052,083,333,333
10,000,000 40,104,166,666,667
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
VEB MZN
coinmill.com
200,000,000 50
500,000,000 125
1,000,000,000 249
2,000,000,000 499
5,000,000,000 1247
10,000,000,000 2494
20,000,000,000 4987
50,000,000,000 12,468
100,000,000,000 24,935
200,000,000,000 49,870
500,000,000,000 124,675
1,000,000,000,000 249,351
2,000,000,000,000 498,701
5,000,000,000,000 1,246,753
10,000,000,000,000 2,493,506
20,000,000,000,000 4,987,013
50,000,000,000,000 12,467,532
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ