Dinar Nam Tư (YUM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng các loại tiền tệ của Bosnia và Herzegovina, Croatia, Macedonia, và Slovenia (ngang) khi đất nước chia tay.

Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi New Mozambique Metical và Nam Tư Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nam Tư Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nam Tư dinar hoặc New Mozambique Meticais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Dinar Nam Tư là tiền tệ Nam Tư (Serbia và Montenegro, YU, YUG). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu YUM có thể được viết Din. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Dinar Nam Tư được chia thành 100 paras. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Nam Tư cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YUM có 4 chữ số có nghĩa.


MZN YUM
coinmill.com
50 1.5
100 2.5
200 5.5
500 13.5
1000 27.5
2000 54.5
5000 136.5
10,000 273.0
20,000 545.5
50,000 1364.0
100,000 2727.5
200,000 5455.5
500,000 13,638.5
1,000,000 27,277.0
2,000,000 54,554.0
5,000,000 136,385.0
10,000,000 272,770.5
MZN tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
YUM MZN
coinmill.com
1.0 37
2.0 73
5.0 183
10.0 367
20.0 733
50.0 1833
100.0 3666
200.0 7332
500.0 18,330
1000.0 36,661
2000.0 73,322
5000.0 183,304
10,000.0 366,609
20,000.0 733,218
50,000.0 1,833,044
100,000.0 3,666,088
200,000.0 7,332,177
YUM tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ