Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


NANO PTE
coinmill.com
0.20000 164.20
0.50000 410.50
1.00000 820.95
2.00000 1641.95
5.00000 4104.80
10.00000 8209.65
20.00000 16,419.30
50.00000 41,048.20
100.00000 82,096.40
200.00000 164,192.80
500.00000 410,481.95
1000.00000 820,963.95
2000.00000 1,641,927.90
5000.00000 4,104,819.75
10,000.00000 8,209,639.50
20,000.00000 16,419,279.00
50,000.00000 41,048,197.45
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
PTE NANO
coinmill.com
100.00 0.12181
200.00 0.24362
500.00 0.60904
1000.00 1.21808
2000.00 2.43616
5000.00 6.09040
10,000.00 12.18080
20,000.00 24.36161
50,000.00 60.90401
100,000.00 121.80803
200,000.00 243.61606
500,000.00 609.04014
1,000,000.00 1218.08028
2,000,000.00 2436.16057
5,000,000.00 6090.40142
10,000,000.00 12,180.80284
20,000,000.00 24,361.60568
PTE tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ