Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


NANO PTE
coinmill.com
0.20000 164.60
0.50000 411.50
1.00000 823.05
2.00000 1646.10
5.00000 4115.20
10.00000 8230.40
20.00000 16,460.80
50.00000 41,152.05
100.00000 82,304.05
200.00000 164,608.15
500.00000 411,520.35
1000.00000 823,040.70
2000.00000 1,646,081.40
5000.00000 4,115,203.50
10,000.00000 8,230,406.95
20,000.00000 16,460,813.95
50,000.00000 41,152,034.80
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
PTE NANO
coinmill.com
100.00 0.12150
200.00 0.24300
500.00 0.60750
1000.00 1.21501
2000.00 2.43001
5000.00 6.07503
10,000.00 12.15007
20,000.00 24.30013
50,000.00 60.75034
100,000.00 121.50067
200,000.00 243.00135
500,000.00 607.50337
1,000,000.00 1215.00675
2,000,000.00 2430.01350
5,000,000.00 6075.03374
10,000,000.00 12,150.06748
20,000,000.00 24,300.13496
PTE tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ