Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


NANO PTE
coinmill.com
0.20000 166.35
0.50000 415.90
1.00000 831.80
2.00000 1663.55
5.00000 4158.90
10.00000 8317.85
20.00000 16,635.70
50.00000 41,589.25
100.00000 83,178.50
200.00000 166,356.95
500.00000 415,892.40
1000.00000 831,784.80
2000.00000 1,663,569.60
5000.00000 4,158,923.95
10,000.00000 8,317,847.90
20,000.00000 16,635,695.80
50,000.00000 41,589,239.50
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
PTE NANO
coinmill.com
100.00 0.12022
200.00 0.24045
500.00 0.60112
1000.00 1.20223
2000.00 2.40447
5000.00 6.01117
10,000.00 12.02234
20,000.00 24.04468
50,000.00 60.11170
100,000.00 120.22341
200,000.00 240.44681
500,000.00 601.11703
1,000,000.00 1202.23405
2,000,000.00 2404.46811
5,000,000.00 6011.17027
10,000,000.00 12,022.34054
20,000,000.00 24,044.68109
PTE tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ