Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nano và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Nanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nano là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


NANO PTE
coinmill.com
0.20000 167.45
0.50000 418.60
1.00000 837.20
2.00000 1674.35
5.00000 4185.95
10.00000 8371.85
20.00000 16,743.70
50.00000 41,859.30
100.00000 83,718.60
200.00000 167,437.20
500.00000 418,593.05
1000.00000 837,186.10
2000.00000 1,674,372.15
5000.00000 4,185,930.40
10,000.00000 8,371,860.80
20,000.00000 16,743,721.60
50,000.00000 41,859,304.00
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
PTE NANO
coinmill.com
100.00 0.11945
200.00 0.23890
500.00 0.59724
1000.00 1.19448
2000.00 2.38896
5000.00 5.97239
10,000.00 11.94478
20,000.00 23.88955
50,000.00 59.72388
100,000.00 119.44776
200,000.00 238.89552
500,000.00 597.23879
1,000,000.00 1194.47758
2,000,000.00 2388.95515
5,000,000.00 5972.38788
10,000,000.00 11,944.77577
20,000,000.00 23,889.55154
PTE tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ