Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Nas (NAS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nas và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nas là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


NAS SKK
coinmill.com
1 16.5
2 33.0
5 82.5
10 165.0
20 330.0
50 825.0
100 1650.5
200 3301.0
500 8252.5
1000 16,504.5
2000 33,009.5
5000 82,523.5
10,000 165,047.0
20,000 330,094.0
50,000 825,235.5
100,000 1,650,471.0
200,000 3,300,942.5
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021
SKK NAS
coinmill.com
20.0 1
50.0 3
100.0 6
200.0 12
500.0 30
1000.0 61
2000.0 121
5000.0 303
10,000.0 606
20,000.0 1212
50,000.0 3029
100,000.0 6059
200,000.0 12,118
500,000.0 30,294
1,000,000.0 60,589
2,000,000.0 121,178
5,000,000.0 302,944
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ