Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan (NLG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 2,20371 NLG.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Hà Lan tiền tệ ở hòa lan và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Hà Lan tiền tệ ở hòa lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Hà Lan guilders để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan là tiền tệ Hà Lan (NL, NLD). The Tickets là tiền tệ không có nước. Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan còn được gọi là Gulden Hà Lan. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Hà Lan cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NLG có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


NLG TIX
coinmill.com
1.0 120.4590
2.0 240.9181
5.0 602.2952
10.0 1204.5904
20.0 2409.1809
50.0 6022.9522
100.0 12,045.9043
200.0 24,091.8087
500.0 60,229.5217
1000.0 120,459.0434
2000.0 240,918.0869
5000.0 602,295.2172
10,000.0 1,204,590.4344
20,000.0 2,409,180.8688
50,000.0 6,022,952.1719
100,000.0 12,045,904.3438
200,000.0 24,091,808.6877
NLG tỷ lệ
8 tháng Tư 2026
TIX NLG
coinmill.com
200.0000 1.5
500.0000 4.0
1000.0000 8.5
2000.0000 16.5
5000.0000 41.5
10,000.0000 83.0
20,000.0000 166.0
50,000.0000 415.0
100,000.0000 830.0
200,000.0000 1660.5
500,000.0000 4151.0
1,000,000.0000 8301.5
2,000,000.0000 16,603.0
5,000,000.0000 41,508.0
10,000,000.0000 83,016.0
20,000,000.0000 166,031.5
50,000,000.0000 415,079.0
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ